on one's own

/ˈhʊk/
preposition phrase
  1. Không được trả tiền; không có sự giúp đỡ hoặc giúp đỡ từ người khác.
    Unaided; without assistance or help from others.
    A seven-year-old can get dressed on his own, but it might take a long time.
    Một đứa trẻ bảy tuổi có thể tự mặc quần áo nhưng có thể sẽ mất nhiều thời gian.
  2. Một mình, không có sự bầu bạn trực tiếp của người khác.
    Alone, without another's immediate company.
    I love cheese on toast, but I won't eat cheese on its own.
    Tôi thích phô mai trên bánh mì nướng, nhưng tôi sẽ không ăn phô mai một mình.
🎬 Nghe “on one's own” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish