once more
/ˈwʌns/Trạng từ
- Một lần nữa, một lần nữa, một lần nữa.Again, a further time, once again.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem một lần, nhiều hơn.Used other than figuratively or idiomatically: see once, more.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “once more” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish