once more

/ˈwʌns/
Trạng từ
  1. Một lần nữa, một lần nữa, một lần nữa.
    Again, a further time, once again.
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem một lần, nhiều hơn.
    Used other than figuratively or idiomatically: see once, more.
🎬 Nghe “once more” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish