oncet

/ˈwʌn(t)st/
Trạng từ
  1. (Miền Nam Hoa Kỳ, Nam Trung du Hoa Kỳ, không chuẩn) Một lần.
    (Southern US, South Midland US, nonstandard) Once.
    Từ đồng nghĩa:once
🎬 Nghe “oncet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish