one after the other

/wən ˈæftər ðə ˈəðər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "one after the other". Phiên âm /wən ˈæftər ðə ˈəðər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "one after the other" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “one after the other” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish