onehead

Danh từ
  1. (lỗi thời) Sự đồng nhất; đoàn kết.
    (obsolete) Oneness; unity.
  2. (Từ cũ) Sự cô đơn.
    (obsolete) Solitude.
🎬 Nghe “onehead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish