streaming
/ˈstrimɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stream.
danh từ
- Sự xếp học sinh vào các lớp theo năng lực.
- Chính sách xếp học sinh vào các lớp theo năng lực.
- Sự truyền dòng (dữ liệu, đa phương tiện), sự truyền thông theo dòng, sự sinh ra luồng.
Tính từ
- Chảy hoặc chuyển động liên tục, giống như chất lỏng trong một dòng suối.Flowing or moving in continuous succession, like fluid in a stream.Từ đồng nghĩa:fluentonrushingflowingfluidfluminous
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của dòng suốipresent participle and gerund of stream
Danh từ
- Chuyển động như một dòng suối.Movement as a stream.
- (máy tính) Việc truyền âm thanh hoặc video kỹ thuật số hoặc nhận hoặc phát lại dữ liệu đó mà không lưu trữ trước.(computing) The transmission of digital audio or video, or the reception or playback of such data without first storing it.
- (Internet) Từ đồng nghĩa với phát trực tiếp.(Internet) Synonym of livestreaming.Từ đồng nghĩa:livestreaming
- (Anh, giáo dục) Phân chia các lớp thành các luồng học thuật.(UK, education) Division of classes into academic streams.Từ đồng nghĩa:tracking
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “streaming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish