oomph
/ˈʊmf/danh từ
- Sự gợi tình.
- Sức mạnh, sự cường tráng.
- Nghị lực.
Danh từ
- (thông tục, không đếm được) Sức mạnh, quyền lực, niềm đam mê hoặc hiệu quả; ảnh hưởng.(informal, uncountable) Strength, power, passion or effectiveness; clout.Use a mild cleanser, but pick something with enough oomph to do the job.Sử dụng chất tẩy rửa nhẹ, nhưng chọn thứ gì đó có đủ sức mạnh để thực hiện công việc.Từ đồng nghĩa:welly
- (thông tục, không đếm được) Sự hấp dẫn giới tính.(informal, uncountable) Sex appeal.Từ đồng nghĩa:welly
- (đếm được) Tiếng gầm gừ hoặc tiếng đập mạnh.(countable) A bassy grunting or thudding sound.Từ đồng nghĩa:welly
Động từ
- (nội động từ) Tạo ra âm thanh rền rĩ hoặc ầm ĩ.(intransitive) To produce a bassy grunting or thudding sound.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oomph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish