oont

/ʊnt/
danh từ
  • Con lạc đà.
Danh từ
  1. (Ấn Độ thuộc Anh, Úc, thông tục) Con lạc đà.
    (British India, Australia, colloquial) A camel.
🎬 Nghe “oont” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish