oops
/ˈʊps/- Ôi!
Thán từ
- (Thông tục) Nhận lỗi.(colloquial) Acknowledging a mistake.Oops! I left the lid off the ketchup.Ối! Tôi đã để lại nắp sốt cà chua.
Danh từ
- Một sai sót nhỏ hoặc khó khăn không lường trước được.A minor mistake or unforeseen difficulty.
Động từ
- (nội động từ, thông tục) Làm sai; để phạm sai lầm.(intransitive, colloquial) To make a mistake; to blunder.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oops” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish