oops

/ˈʊps/
  • Ôi!
Thán từ
  1. (Thông tục) Nhận lỗi.
    (colloquial) Acknowledging a mistake.
    Oops! I left the lid off the ketchup.
    Ối! Tôi đã để lại nắp sốt cà chua.
    Từ đồng nghĩa:oopsyuh-ohwhoopswhoops-a-daisy
Danh từ
  1. Một sai sót nhỏ hoặc khó khăn không lường trước được.
    A minor mistake or unforeseen difficulty.
Động từ
  1. (nội động từ, thông tục) Làm sai; để phạm sai lầm.
    (intransitive, colloquial) To make a mistake; to blunder.
🎬 Nghe “oops” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish