ooze

/ˈuːz/
danh từ
  • Bùn sông, bùn cửa biển.
  • Nước vỏ sồi (để thuộc da).
  • Sự rỉ nước.
  • Nước rỉ ra.
động từ
  • Rỉ ra (ẩm).
  • Đưa ra, phát ra (tin tức).
  • Rỉ ra.
  • (+ out, away) tiết lộ, lộ ra.
  • Biến dần mất, tiêu tan dần.
Danh từ
  1. Rượu thuộc da, một loại nước chiết xuất từ ​​thực vật (vỏ cây thuộc da, cây thù du, v.v.) đựng trong thùng thuộc da dùng để thuộc da.
    Tanning liquor, an aqueous extract of vegetable matter (tanbark, sumac, etc.) in a tanning vat used to tan leather.
  2. Sự rỉ ra, chảy nhẹ nhàng, hoặc thấm, như nước xuyên qua cát hoặc đất.
    An oozing, gentle flowing, or seepage, as of water through sand or earth.
  3. (Từ cũ) Tiết tiết, hài hước.
    (obsolete) Secretion, humour.
  4. (từ cũ) Nước ép, nhựa cây.
    (obsolete) Juice, sap.
Động từ
  1. (nội động từ, đôi khi nghĩa bóng) Tiết ra hoặc rỉ ra từ từ.
    (intransitive, sometimes figurative) To be secreted or slowly leak.
  2. (ngoại trừ, nghĩa bóng) Mang lại cảm giác mạnh mẽ về (cái gì đó); để toát ra.
    (transitive, figuratively) To give off a strong sense of (something); to exude.
🎬 Nghe “ooze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish