opaque

/oʊˈpeɪk/
tính từ
  • Mờ đục, không trong suốt.
  • Chắn sáng.
  • Tối tăm.
  • Kém thông minh, trì độn.
danh từ
  • Cái mờ đục, cái không trong suốt.
Tính từ
  1. Không phản xạ cũng không phát ra ánh sáng.
    Neither reflecting nor emitting light.
  2. Cho ít ánh sáng đi qua, không mờ hoặc trong suốt.
    Allowing little light to pass through, not translucent or transparent.
  3. (nghĩa bóng) Không rõ ràng, khó hiểu, khó hiểu hoặc giải thích ý nghĩa của.
    (figuratively) Unclear, unintelligible, hard to get or explain the meaning of.
  4. (Nghĩa bóng) Ngu xuẩn, ngu ngốc.
    (figuratively) Obtuse, stupid.
Danh từ
  1. (lỗi thời, thơ mộng) Một vùng tối tăm; một nơi hoặc khu vực không có ánh sáng
    (obsolete, poetic) An area of darkness; a place or region with no light.
  2. Một cái gì đó mờ đục hơn là mờ.
    Something which is opaque rather than translucent.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm, làm (thêm) mờ đục.
    (transitive) To make, render (more) opaque.
    Từ đồng nghĩa:blurcloud
🎬 Nghe “opaque” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish