opaque
/oʊˈpeɪk/tính từ
- Mờ đục, không trong suốt.
- Chắn sáng.
- Tối tăm.
- Kém thông minh, trì độn.
danh từ
- Cái mờ đục, cái không trong suốt.
Tính từ
- Không phản xạ cũng không phát ra ánh sáng.Neither reflecting nor emitting light.
- Cho ít ánh sáng đi qua, không mờ hoặc trong suốt.Allowing little light to pass through, not translucent or transparent.
- (nghĩa bóng) Không rõ ràng, khó hiểu, khó hiểu hoặc giải thích ý nghĩa của.(figuratively) Unclear, unintelligible, hard to get or explain the meaning of.
- (Nghĩa bóng) Ngu xuẩn, ngu ngốc.(figuratively) Obtuse, stupid.
Danh từ
- (lỗi thời, thơ mộng) Một vùng tối tăm; một nơi hoặc khu vực không có ánh sáng(obsolete, poetic) An area of darkness; a place or region with no light.
- Một cái gì đó mờ đục hơn là mờ.Something which is opaque rather than translucent.
Động từ
- (ngoại động) Làm, làm (thêm) mờ đục.(transitive) To make, render (more) opaque.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “opaque” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish