operative word
/ˈɑːpərətɪv/Danh từ
- Từ khóa trong câu.The key word in a sentence.Planes crash rarely, but for the media the operative word is "crash".Máy bay hiếm khi gặp sự cố, nhưng đối với giới truyền thông, từ có nghĩa là "tai nạn".
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “operative word” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish