opposite number

/ˈɑpəzɪt ˈnəmbər/
Danh từ
  1. (thành ngữ) Người giữ chức vụ trong một tổ chức, đội thể thao, hoặc tương tự, tương ứng với chức vụ của người khác trong tổ chức khác; một đối tác
    (idiomatic) A person who holds a position in an organization, sports team, or the like, that corresponds to that held by another person in another organization; a counterpart
🎬 Nghe “opposite number” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish