optional
/ˈɑːpʃənl̟/tính từ
- Tuỳ ý, không bắt buộc.
- Để cho chọn.
Tính từ
- Không bắt buộc; để lại cho sự lựa chọn cá nhân; tự chọn.Not compulsory; left to personal choice; elective.On that beach clothing is entirely optional.Trên bãi biển đó quần áo là hoàn toàn tùy chọn.Từ đồng nghĩa:facultative
Danh từ
- Cái gì đó không bắt buộc, đặc biệt là một phần của khóa học.Something that is not compulsory, especially part of an academic course.
- (lập trình, đôi khi viết hoa) Trong các ngôn ngữ lập trình khác nhau, một loại biến được gán một kiểu dữ liệu cụ thể nhưng có thể giữ hoặc không giữ giá trị thực.(programming, sometimes capitalized) In various programming languages, a kind of variable that is assigned a specific data type but may or may not hold an actual value.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “optional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish