opulent

/ˈɑːpjələnt/
tính từ
  • Giàu có, phong phú.
Tính từ
  1. Xa hoa và lộng lẫy đến mức phô trương.
    Luxuriant, and ostentatiously magnificent.
  2. Giàu có, xa hoa và xa hoa.
    Rich, sumptuous and extravagant.
🎬 Nghe “opulent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish