opulence
/ˈɑːpjələnt/danh từ
- Sự giàu có, sự phong phú.
Danh từ
- Sự giàu có.Wealth.
- Sự phong phú, sự hào phóng, sự phong phú.Abundance, bounty, profusion.
- Phô trương sự giàu có và sang trọng; sự sang trọng.Ostentatious display of wealth and luxury; plushness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “opulence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish