opulence

/ˈɑːpjələnt/
danh từ
  • Sự giàu có, sự phong phú.
Danh từ
  1. Sự giàu có.
    Wealth.
  2. Sự phong phú, sự hào phóng, sự phong phú.
    Abundance, bounty, profusion.
  3. Phô trương sự giàu có và sang trọng; sự sang trọng.
    Ostentatious display of wealth and luxury; plushness.
🎬 Nghe “opulence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish