orchestration

/ˈoɚkəˌstreɪt/
danh từ
  • Sự phối dàn nhạc; sự soạn lại cho dàn nhạc, sự soạn cho dàn nhạc.
Danh từ
  1. (âm nhạc không đếm được) Sự sắp xếp âm nhạc để biểu diễn bởi một dàn nhạc.
    (uncountable, music) The arrangement of music for performance by an orchestra.
  2. (đếm được, âm nhạc) Một tác phẩm đã được dàn dựng.
    (countable, music) A composition that has been orchestrated.
  3. (không đếm được, mở rộng) Sự kiểm soát các yếu tố đa dạng.
    (uncountable, by extension) The control of diverse elements.
  4. (không đếm được, theo cách mở rộng, tính toán) Sự sắp xếp, phối hợp và quản lý tự động các hệ thống máy tính, phần mềm trung gian và dịch vụ.
    (uncountable, by extension, computing) The automated arrangement, coordination, and management of computer systems, middleware, and services.
🎬 Nghe “orchestration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish