orbiting

/ˈɔrbətɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của orbit.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ quỹ đạo
    present participle and gerund of orbit
Danh từ
  1. (tiếng lóng, từ mới, Internet, mạng xã hội) Hành động hoặc hành vi ngừng liên lạc với người khác nhưng vẫn tiếp tục theo dõi họ hoặc tương tác với họ trên mạng xã hội.
    (slang, neologism, Internet, social media) The act or practice of ceasing communication with another person, but continuing to follow them or interact with them on social media.
🎬 Nghe “orbiting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish