orbits
/ˈoɚbət/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của orbit
Danh từ
- số nhiều của quỹ đạoplural of orbit
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị quỹ đạothird-person singular simple present indicative of orbit
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “orbits” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish