orbicular

/ȯr-ˈbi-kyə-lər/
tính từ
  • Hình cầu.
  • Tròn, theo đường tròn.
  • Hợp thành tổng thể.
Tính từ
  1. Hình tròn hoặc hình cầu; tròn.
    Circular or spherical in shape; round.
  2. (giải phẫu, không so sánh được) Của cơ, bao quanh một lỗ hở; so sánh orbicularis.
    (anatomy, not comparable) Of a muscle, surrounding an opening; compare orbicularis.
  3. (Côn trùng học) Thuộc về orbicula.
    (entomology) Pertaining to an orbicula.
🎬 Nghe “orbicular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish