orbicular
/ȯr-ˈbi-kyə-lər/tính từ
- Hình cầu.
- Tròn, theo đường tròn.
- Hợp thành tổng thể.
Tính từ
- Hình tròn hoặc hình cầu; tròn.Circular or spherical in shape; round.
- (giải phẫu, không so sánh được) Của cơ, bao quanh một lỗ hở; so sánh orbicularis.(anatomy, not comparable) Of a muscle, surrounding an opening; compare orbicularis.
- (Côn trùng học) Thuộc về orbicula.(entomology) Pertaining to an orbicula.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “orbicular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish