organization
/ˌɔrgənəˈzeɪʃən/danh từ
- Sự tổ chức, sự cấu tạo.
- Tổ chức, cơ quan.
Danh từ
- (không đếm được) Chất lượng của sự tổ chức.(uncountable) The quality of being organized.This painting shows little organization at first glance, but little by little the structure becomes clear.Bức tranh này thoạt nhìn có vẻ ít tổ chức nhưng dần dần cấu trúc trở nên rõ ràng.Từ đồng nghĩa:organization/organisation
- (không đếm được) Cách thức sắp xếp một thứ gì đó, chẳng hạn như một cuốn sách hoặc một bài báo.(uncountable) The way in which something is organized, such as a book or an article.The organization of the book is as follows.Bố cục của cuốn sách như sau.Từ đồng nghĩa:organization/organisation
- (đếm được) Một nhóm người hoặc các thực thể pháp lý khác có mục đích rõ ràng và có các quy tắc bằng văn bản.(countable) A group of people or other legal entities with an explicit purpose and written rules.In response to the crisis, the nations in the region formed an organization. If you want to be part of this organization, you have to follow its rules.Để đối phó với cuộc khủng hoảng, các quốc gia trong khu vực đã thành lập một tổ chức. Nếu bạn muốn trở thành một phần của tổ chức này, bạn phải tuân theo các quy tắc của nó.Từ đồng nghĩa:organization/organisation
- (đếm được) Một nhóm người hợp tác có ý thức.(countable) A group of people consciously cooperating.Over time, the spontaneous movement had become an organization.Theo thời gian, phong trào tự phát đã trở thành một tổ chức.Từ đồng nghĩa:organization/organisation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “organization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish