organism

/ˈoɚgəˌnɪzəm/
danh từ
  • Cơ thể; sinh vật.
  • Cơ quan, tổ chức.
Danh từ
  1. (sinh học) Một sinh vật sống riêng biệt và hoàn chỉnh, chẳng hạn như động vật, thực vật, nấm hoặc vi sinh vật.
    (biology) A discrete and complete living thing, such as animal, plant, fungus or microorganism.
    Từ đồng nghĩa:organismbeingbiont
  2. Một vật có nhiều bộ phận riêng biệt phụ thuộc lẫn nhau, được coi như một vật thể sống; một hệ thống hữu cơ.
    Something with many separate interdependent parts, seen as being like a living thing; an organic system.
    Từ đồng nghĩa:organismbeingbiont
  3. (lỗi thời, hiếm) Thực tế là hữu cơ; tính hữu cơ.
    (obsolete, rare) The fact of being organic; organicity.
    Từ đồng nghĩa:organismbeingbiont
🎬 Nghe “organism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish