orgasmic

/oɚˈgæzmɪk/
tính từ
  • Xem orgasmic
Tính từ
  1. (không thể so sánh) Của hoặc liên quan đến cực khoái.
    (not comparable) Of or relating to orgasms.
  2. (có thể so sánh được) Dễ đạt được hoặc có khả năng đạt cực khoái.
    (comparable) Prone to or capable of having orgasms.
    The gentler the sensation or touch the more orgasmic I am.
    Cảm giác hoặc sự đụng chạm càng nhẹ nhàng thì tôi càng đạt cực khoái.
  3. Rất thú vị hoặc kích thích.
    Very exciting or stimulating.
    It must be an orgasmic experience to be an astronaut and see the Earth as a little, colourful marble surrounded by blackness.
    Trở thành một phi hành gia và nhìn Trái đất như một viên đá cẩm thạch nhỏ đầy màu sắc được bao quanh bởi bóng tối chắc hẳn là một trải nghiệm cực kỳ thú vị.
🎬 Nghe “orgasmic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish