orientation

/ˌorijənˈteɪʃən/
danh từ
  • Sự định hướng.
Danh từ
  1. (đếm được) Việc xác định vị trí tương đối của cái gì đó hoặc ai đó.
    (countable) The determination of the relative position of something or someone.
  2. (đếm được) Vị trí hoặc phương hướng vật lý tương đối của một vật nào đó.
    (countable) The relative physical position or direction of something.
  3. (không đếm được) Việc xây dựng một nhà thờ Thiên chúa giáo có lối đi theo hướng đông tây với bàn thờ ở đầu phía đông.
    (uncountable) The construction of a Christian church to have its aisle in an east-west direction with the altar at the east end.
  4. (đếm được) Độ nghiêng, khuynh hướng hoặc phương hướng.
    (countable) An inclination, tendency or direction.
🎬 Nghe “orientation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish