orientation
/ˌorijənˈteɪʃən/danh từ
- Sự định hướng.
Danh từ
- (đếm được) Việc xác định vị trí tương đối của cái gì đó hoặc ai đó.(countable) The determination of the relative position of something or someone.
- (đếm được) Vị trí hoặc phương hướng vật lý tương đối của một vật nào đó.(countable) The relative physical position or direction of something.
- (không đếm được) Việc xây dựng một nhà thờ Thiên chúa giáo có lối đi theo hướng đông tây với bàn thờ ở đầu phía đông.(uncountable) The construction of a Christian church to have its aisle in an east-west direction with the altar at the east end.
- (đếm được) Độ nghiêng, khuynh hướng hoặc phương hướng.(countable) An inclination, tendency or direction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “orientation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish