oriental

/ˌȯr-ē-ˈen-tᵊl/
tính từ
  • Ở phương đông.
danh từ
  • Người phương đông.
  • Lóng lánh, óng ánh (ngọc trai).
Tính từ
  1. Dạng viết chữ thay thế của phương Đông.
    Alternative letter-case form of Oriental.
    Từ đồng nghĩa:eastern
Danh từ
  1. Dạng viết chữ thay thế của phương Đông.
    Alternative letter-case form of Oriental.
🎬 Nghe “oriental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish