organic

/oɚˈgænɪk/
tính từ
  • Cơ quan.
  • Có cơ quan, có tổ chức.
  • , (y học) hữu cơ.
  • Cơ bản, có kết cấu.
  • Có hệ thống, có phối hợp, hữu cơ.
Tính từ
  1. (sinh học) Thuộc về hoặc có nguồn gốc từ sinh vật sống.
    (biology) Pertaining to or derived from living organisms.
  2. (Sinh lý học, y học) Thuộc cơ quan của cơ thể sống.
    (physiology, medicine) Pertaining to an organ of the body of a living organism.
  3. (Hóa học) Liên quan đến các hợp chất của cacbon, liên quan đến các sản phẩm tự nhiên.
    (chemistry) Relating to the compounds of carbon, relating to natural products.
  4. (nông nghiệp) Thực phẩm hoặc các sản phẩm thực phẩm, được trồng trong môi trường không có hóa chất nông nghiệp nhân tạo và có thể được cơ quan quản lý chứng nhận.
    (agriculture) Of food or food products, grown in an environment free from artificial agrichemicals, and possibly certified by a regulatory body.
Danh từ
  1. (Hoá học) Hợp chất hữu cơ.
    (chemistry) An organic compound.
  2. Một loại thực phẩm hữu cơ.
    An organic food.
  3. (khoa học viễn tưởng) Một sinh vật sống, trái ngược với robot hoặc ảnh ba chiều.
    (science fiction) A living organism, as opposed to a robot or hologram.
🎬 Nghe “organic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish