origami

/ˌorəˈgɑːmi/
danh từ
  • Nghệ thuật xếp giấy của Nhật Bản.
Danh từ
  1. (không đếm được) Nghệ thuật gấp giấy của Nhật Bản.
    (uncountable) The Japanese art of paper folding.
  2. (đếm được) Tác phẩm nghệ thuật được làm bằng giấy gấp.
    (countable) A piece of art made by folding paper.
  3. (không đếm được) Công nghệ khoa học vật liệu áp dụng nghệ thuật origami vào sản phẩm.
    (uncountable) The materials science technology that applies the art of origami to products.
  4. (không đếm được) Khoa học vật liệu nghiên cứu các ứng dụng của origami trên nhiều loại vật liệu khác nhau.
    (uncountable) The materials science that studies origami applications in various material.
Động từ
  1. (ngoại động) Xây dựng bằng cách gấp giấy trang trí.
    (transitive) To construct by means of decorative paper folding.
    He snatched my serviette and swiftly origamied a swan.
    Anh ta giật lấy khăn ăn của tôi và nhanh chóng gấp giấy thành hình một con thiên nga.
🎬 Nghe “origami” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish