origin
/ˈorəʤən/danh từ
- Gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên.
- Dòng dõi.
Danh từ
- Sự khởi đầu của một cái gì đó.The beginning of something.place of originnơi xuất xứTừ đồng nghĩa:beginning
- Nguồn của một dòng sông, thông tin, hàng hóa, v.v.The source of a river, information, goods, etc.Từ đồng nghĩa:source
- (toán học) Điểm giao nhau của các trục của hệ tọa độ.(mathematics) The point at which the axes of a coordinate system intersect.Từ đồng nghĩa:zero vector
- (Giải phẫu) Đầu gần nhất của cơ bám vào xương và sẽ không bị dịch chuyển bởi tác động của cơ đó.(anatomy) The proximal end of attachment of a muscle to a bone that will not be moved by the action of that muscle.Từ đồng nghĩa:beginning
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “origin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish