orthograde
/ˈȯr-thə-ˌgrād/danh từ
- Người đi đứng thẳng.
Tính từ
- Đi bộ hoặc đứng với cơ thể thẳng đứng.Walking or standing with the body upright.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “orthograde” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish