ort

/ˈȯrt/
danh từ
  • ; (từ cổ, nghĩa cổ) rác rưởi, vật thừa, đồ bỏ đi.
Danh từ
  1. (thường ở số nhiều) Một mảnh; một mẩu thức ăn thừa; bất kỳ phần còn lại; một mảnh rác rưởi.
    (usually in the plural) A fragment; a scrap of leftover food; any remainder; a piece of refuse.
    Từ đồng nghĩa:bitchipgubbinsleftoverscrap
  2. (lịch sử) Một đồng xu nhỏ, trước đây được sử dụng ở Trung Âu.
    (historical) A small coin, formerly used in central Europe.
    Từ đồng nghĩa:bitchipgubbinsleftoverscrap
Động từ
  1. (ngoại động, biện chứng) Quay lưng lại với vẻ ghê tởm; từ chối.
    (transitive, dialectal) To turn away from with disgust; refuse.
🎬 Nghe “ort” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish