ort
/ˈȯrt/danh từ
- ; (từ cổ, nghĩa cổ) rác rưởi, vật thừa, đồ bỏ đi.
Danh từ
- (thường ở số nhiều) Một mảnh; một mẩu thức ăn thừa; bất kỳ phần còn lại; một mảnh rác rưởi.(usually in the plural) A fragment; a scrap of leftover food; any remainder; a piece of refuse.
- (lịch sử) Một đồng xu nhỏ, trước đây được sử dụng ở Trung Âu.(historical) A small coin, formerly used in central Europe.
Động từ
- (ngoại động, biện chứng) Quay lưng lại với vẻ ghê tởm; từ chối.(transitive, dialectal) To turn away from with disgust; refuse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ort” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish