orped
Tính từ
- (phương ngữ hoặc lạc hậu, của một người) Táo bạo, dũng cảm, dũng cảm; năng động, cảnh giác; tự tin, kiên cường, mạnh mẽ.(dialectal or obsolete, of a person) Bold, brave, valiant; active, alert; self-assured, hardy, vigorous.
- (phương ngữ hoặc lỗi thời của động vật) Hung dữ; giận dữ; mạnh mẽ.(dialectal or obsolete, of an animal) Ferocious; furious; fierce.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của orpsimple past and past participle of orp
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “orped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish