orped

Tính từ
  1. (phương ngữ hoặc lạc hậu, của một người) Táo bạo, dũng cảm, dũng cảm; năng động, cảnh giác; tự tin, kiên cường, mạnh mẽ.
    (dialectal or obsolete, of a person) Bold, brave, valiant; active, alert; self-assured, hardy, vigorous.
  2. (phương ngữ hoặc lỗi thời của động vật) Hung dữ; giận dữ; mạnh mẽ.
    (dialectal or obsolete, of an animal) Ferocious; furious; fierce.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của orp
    simple past and past participle of orp
🎬 Nghe “orped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish