other half
/ˈəðər hæf/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "other half". Phiên âm /ˈəðər hæf/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "other half" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “other half” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish