better half

/ˈbɛtər hæf/
Danh từ
  1. Vợ/chồng hoặc người yêu của một người, phổ biến nhất là vợ của một người đàn ông.
    A person's spouse or lover, most commonly a man's wife.
    Near-synonyms: other half (neutral valence), ball and chain (negative valence)
    Từ gần đồng nghĩa: nửa kia (hóa trị trung tính), quả bóng và dây chuyền (hóa trị âm)
  2. (từ cổ) Người bạn rất thân hoặc bạn đồng hành.
    (archaic) A very close friend or companion.
🎬 Nghe “better half” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish