otherways
/ˈweɪ/Trạng từ
- Nếu không thì; bằng cách khác; ở những khía cạnh khácOtherwise; by another means; in other respects
- (lỗi thời) Ngược lại; trong những hoàn cảnh khác nhau.(obsolete) Otherwise; in different circumstances.
- (Scotland, lỗi thời) Theo cách tương tự hoặc so sánh được; tương tự.(Scotland, obsolete) In a similar or comparable way; similarly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “otherways” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish