otherways

/ˈweɪ/
Trạng từ
  1. Nếu không thì; bằng cách khác; ở những khía cạnh khác
    Otherwise; by another means; in other respects
    Từ đồng nghĩa:differentlycontrarily
  2. (lỗi thời) Ngược lại; trong những hoàn cảnh khác nhau.
    (obsolete) Otherwise; in different circumstances.
  3. (Scotland, lỗi thời) Theo cách tương tự hoặc so sánh được; tương tự.
    (Scotland, obsolete) In a similar or comparable way; similarly.
🎬 Nghe “otherways” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish