auricular
/ȯ-ˈri-kyə-lər/tính từ
- Tai.
- Nói riêng, nói thầm (vào lỗ tai).
- Hình giống tai ngoài.
- (thuộc) tâm nhĩ.
Tính từ
- (quan hệ) Thuộc hoặc liên quan đến tai.(relational) Of or pertaining to the ear.Từ đồng nghĩa:otic
- (Giải phẫu, quan hệ) Thuộc về tâm nhĩ.(anatomy, relational) Pertaining to the auricles of the heart.
- (nghệ thuật, quan hệ) Liên quan đến một phong cách trang trí trang trí, bắt nguồn từ Bắc Âu vào nửa đầu thế kỷ 17, sử dụng các hình dạng trừu tượng mềm mại để chạm nổi, một số trong đó có hình dáng giống với tai người; thường được sử dụng trong đồ bạc, khung tranh và kiến trúc.(art, relational) Pertaining to a style of ornamental decoration, originating in Northern Europe in the first half of the 17th century, that uses softly flowing abstract shapes in relief some of which bear a resemblance to the human ear; commonly used in silverware, picture frames, and architecture.
Danh từ
- Ngón út, ngón ngoài cùng và nhỏ nhất của bàn tay.The little finger, the outermost and smallest finger of the hand.
- (Hài hước) Cái tai.(humorous) The ear.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “auricular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish