out of place

/ˈpleɪs/
preposition phrase
  1. Không có sự sắp xếp hoặc tình huống thích hợp.
    Not in the proper arrangement or situation.
    No wonder I couldn’t find it—it was out of place.
    Thảo nào tôi không thể tìm thấy nó - nó không đúng chỗ.
  2. Không phù hợp với hoàn cảnh.
    Inappropriate for the circumstances.
    Near-synonym: atopic
    Gần đồng nghĩa: atopic
    Từ đồng nghĩa:unseemlyatopic
🎬 Nghe “out of place” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish