out on one's feet

/aʊt ɔn wənz fit/
Tính từ
  1. (thành ngữ) Đứng thẳng nhưng không có ý thức về xung quanh, hoặc chỉ nhận thức tối thiểu và có rất ít hoặc không có khả năng kiểm soát hành động của cơ thể do bị thương hoặc kiệt sức.
    (idiomatic) Standing erect but not consciously aware of one's surroundings, or only minimally aware, and having little or no ability to control one's bodily actions, as a result of physical injury or exhaustion.
  2. (thành ngữ, nói rộng ra) Ngẩn ngơ; choáng váng; không có chức năng.
    (idiomatic, by extension) Stupefied; dazed; nonfunctional.
🎬 Nghe “out on one's feet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish