bewildered
/bɪˈwɪldɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của bewilder
Tính từ
- Bối rối, bối rối, bối rối, bối rối, không suy nghĩ rõ ràng hoặc không chắc chắn.Baffled, confused, mystified, at a loss, not thinking clearly, or uncertain.He was just standing there, turning this way and that, with a bewildered look on his face.Anh ta chỉ đứng đó, quay qua nhìn lại, với vẻ mặt ngơ ngác.Từ đồng nghĩa:confounded
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự hoang mangsimple past and past participle of bewilder
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bewildered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish