outer

/ˈaʊtɚ/
tính từ
  • Ở phía ngoài, ở xa hơn.
danh từ
  • Vòng ngoài cùng (mục tiêu).
  • Phát bắn vào vòng ngoài cùng (của mục tiêu).
🎬 Nghe “outer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish