outdistance
/ˌaʊtˈdɪstəns/động từ
- Vượt xa (đối thủ).
Động từ
- (ngoại động) Chạy xa hơn hoặc nhanh hơn người khác, hoặc về đích với khoảng cách lớn.(transitive) To run farther or faster than another, or to finish a race with a large margin.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outdistance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish