outsmart

/ˌaʊtˈsmɑɚt/
động từ
  • , (thông tục) khôn hơn, láu hơn.
  • qua mặt
Động từ
  1. (Động) Đánh bại trong cuộc cạnh tranh trí tuệ.
    (transitive) To beat in a competition of wits.
    Từ đồng nghĩa:outfoxoutguessoutwit
🎬 Nghe “outsmart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish