outlaugh
động từ
- Dùng cái cười để làm người ta thua vì mất tinh thần.
Động từ
- (ngoại động) Chế nhạo hoặc cười nhạo ai đó vì mục đích, nguyên tắc, v.v.; cười xuống; làm nản lòng hoặc làm mất mặt bằng cách cười.(transitive) To ridicule or laugh someone out of a purpose, principle, etc.; laugh down; discourage or put out of countenance by laughing.His apprehensions of being outlaughed will force him to continue in a restless obscurity. - FranklinNỗi lo sợ bị cười nhạo sẽ buộc anh ta phải tiếp tục chìm trong bóng tối không ngừng nghỉ. - Franklin
- (thông tục) Cười to hơn, cười lớn hơn.(transitive) To laugh louder than, surpass in laughing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outlaugh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish