outlaugh

động từ
  • Dùng cái cười để làm người ta thua vì mất tinh thần.
Động từ
  1. (ngoại động) Chế nhạo hoặc cười nhạo ai đó vì mục đích, nguyên tắc, v.v.; cười xuống; làm nản lòng hoặc làm mất mặt bằng cách cười.
    (transitive) To ridicule or laugh someone out of a purpose, principle, etc.; laugh down; discourage or put out of countenance by laughing.
    His apprehensions of being outlaughed will force him to continue in a restless obscurity. - Franklin
    Nỗi lo sợ bị cười nhạo sẽ buộc anh ta phải tiếp tục chìm trong bóng tối không ngừng nghỉ. - Franklin
  2. (thông tục) Cười to hơn, cười lớn hơn.
    (transitive) To laugh louder than, surpass in laughing.
🎬 Nghe “outlaugh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish