outthink
/ˌau̇t-ˈthiŋk/động từ
- Suy nghĩ nhanh hơn, suy nghĩ sâu sắc hơn; suy nghĩ chính xác hơn.
- Nhanh trí hơn; thắng (ai) trong cuộc đấu trí.
Động từ
- (thông tục) Đánh bại đối thủ bằng suy nghĩ.(transitive) To best an opponent by thinking.Kasparov might be the world best chess-player, but Deep Blue clearly outthought him in this match.Kasparov có thể là kỳ thủ cờ vua giỏi nhất thế giới, nhưng Deep Blue rõ ràng đã đánh bại anh ta trong trận đấu này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outthink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish