outstrip

/ˌaʊtˈstrɪp/
động từ
  • Bỏ xa, chạy vượt xa, chạy nhanh hơn.
  • Giỏi hơn, có khả năng hơn.
🎬 Nghe “outstrip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish