outwear
/ˌau̇t-ˈwer/động từ
- Bền hơn, dùng được lâu hơn.
- Dùng cũ, dùng hỏng.
- Làm kiệt sức, làm (ai) không chịu đựng được nữa.
- Chịu đựng suốt (khoảng thời gian... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outwear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish