outworn

/ˌaʊtˈwoɚn/
tính từ
  • (thơ ca) rách, xơ, sờn
  • (nghĩa bóng) cũ kỹ, lỗi thời, không còn là mốt nữa
  • mệt lử, kiệt sức
Động từ
  1. phân từ quá khứ của quần áo mặc ngoài
    past participle of outwear
    My sister gave away her shoes from when she was little, having outworn them.
    Chị tôi đã cho đi đôi giày của mình từ khi còn nhỏ vì đã quá cũ.
Tính từ
  1. không còn sử dụng được nữa
    no longer usable
    Từ đồng nghĩa:antiquateddisusedoutdated
  2. kiệt sức
    worn out
    Từ đồng nghĩa:antiquateddisusedoutdated
  3. lỗi thời
    out of date
    Từ đồng nghĩa:antiquateddisusedoutdated
🎬 Nghe “outworn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish