outworn
/ˌaʊtˈwoɚn/tính từ
- (thơ ca) rách, xơ, sờn
- (nghĩa bóng) cũ kỹ, lỗi thời, không còn là mốt nữa
- mệt lử, kiệt sức
Động từ
- phân từ quá khứ của quần áo mặc ngoàipast participle of outwearMy sister gave away her shoes from when she was little, having outworn them.Chị tôi đã cho đi đôi giày của mình từ khi còn nhỏ vì đã quá cũ.
Tính từ
- không còn sử dụng được nữano longer usable
- kiệt sứcworn out
- lỗi thờiout of date
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outworn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish