outstand

/ˌau̇t-ˈstand/
động từ
  • Đi ra biển (thuyền).
  • Lộ hẳn ra, nổi bật.
  • Chống lại.
  • Ở lại lâu hơn.
🎬 Nghe “outstand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish