outstanding
/aʊtˈstændɪŋ/tính từ
- Nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng.
- Còn tồn tại, chưa giải quyết xong (vấn đề... ); chưa trả (nợ... ).
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của outstandpresent participle and gerund of outstand
Tính từ
- Nổi bật hoặc đáng chú ý; có chủ quyền.Prominent or noticeable; sovereign.
- Đặc biệt tốt; phân biệt với những người khác bởi tính ưu việt của nó.Exceptionally good; distinguished from others by its superiority.
- Chiếu ra bên ngoài.Projecting outwards.
- Chưa được giải quyết; chưa được giải quyết hoặc kết thúc.Unresolved; not settled or finished.I have several outstanding tasks on my to-do list.Tôi có một số nhiệm vụ nổi bật trong danh sách việc cần làm của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outstanding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish