ovaline
Tính từ
- (không chuẩn) Từ đồng nghĩa với hình bầu dục: có hình tròn thon dài.(nonstandard) Synonym of oval: having an elongated round shape.Từ đồng nghĩa:oval
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ovaline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish