overabundance
/ˌoʊvɚrəˈbʌndəns/danh từ
- Sự thừa mứa, sự thừa thãi, sự quá phong phú.
Danh từ
- Vượt quá mức cần thiết hoặc phù hợp.An excess of what is needed or is appropriate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overabundance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish